Cấp học:  
Từ khóa:  
Phạm vi liên thông:  
Tìm thấy: 6135.

1041. NGUYỄN THỊ THÂN
    Unit 7/ Nguyễn Thị Thân: biên soạn; Quốc học Quy Nhơn.- 2025
    Chủ đề: THPT; Lớp 11; Tiếng Anh;

1042. NGUYỄN THỊ THÂN
    Unit 3/ Nguyễn Thị Thân: biên soạn; Quốc học Quy Nhơn.- 2025
    Chủ đề: THPT; Lớp 11; Tiếng Anh; Bài tập;

1043. NGUYỄN THỊ MINH TÂM
    Unit 3: Lesson 5/ Nguyễn Thị Minh Tâm: biên soạn; Quốc học Quy Nhơn.- 2025
    Chủ đề: THPT; Lớp 11; Tiếng Anh;

1044. NGUYỄN THỊ THÂN
    Unit 4 - Listening/ Nguyễn Thị Thân: biên soạn; Quốc học Quy Nhơn.- 2025
    Chủ đề: THPT; Lớp 11; Tiếng Anh;

1045. NGUYỄN THỊ THÂN
    Cities of the future - Listening: Unit 3/ Nguyễn Thị Thân: biên soạn; Quốc học Quy Nhơn.- 2025
    Chủ đề: Tiếng Anh;

1046. PHẠM THỊ NGA
    Reading: Unit 3/ Phạm Thị Nga: biên soạn; Quốc học Quy Nhơn.- 2025
    Chủ đề: Tiếng Anh; Bài tập;

1047. ĐÀO THỊ NHU
    Unit 6 Clothes lesson 31/ Đào Thị Nhu: biên soạn; Trường TH số 1 Hoài Hảo.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;

1048. PHẠM TRƯỜNG THỊNH
    Unit1: Lesson 3: A Closer Look 2/ Phạm Trường Thịnh: biên soạn; Trường THCS Cát Tài.- 2024
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh;

1049. PHẠM ĐỨC THỊNH
    UNIT 6 - DESCRIBING PEOPLE Period 97: Art Lesson 4.2 (page 88)/ Phạm Đức Thịnh: biên soạn; TH-THCS Chiềng Ơn.- 2025.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Giáo án;

1050. PHẠM ĐỨC THỊNH
    UNIT 6 – CLOTHES Period 97: Culture Lesson (page 92)/ Phạm Đức Thịnh: biên soạn; TH-THCS Chiềng Ơn.- 2025.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Giáo án;

1051. PHẠM TRƯỜNG THỊNH
    Unit1: Lesson 2: A Closer Look 1/ Phạm Trường Thịnh: biên soạn; Trường THCS Cát Tài.- 2024
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh;

1052. ĐỖ ĐÌNH TOẢN
    UNIT 6 – CLOTHES Culture Lesson (page 92)/ Đỗ Đình Toản: biên soạn; TH-THCS Chiềng Ơn.- 2025.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Giáo án;

1053. ĐỖ ĐÌNH TOẢN
    UNIT 6 - DESCRIBING PEOPLE Art Lesson 4.2 (page 88)/ Đỗ Đình Toản: biên soạn; TH-THCS Chiềng Ơn.- 2025.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Giáo án;

1054. ĐỖ ĐÌNH TOẢN
    UNIT 6 – FOOD AND DRINKS Lesson 4.2 - Culture (page 88)/ Đỗ Đình Toản: biên soạn; TH-THCS Chiềng Ơn.- 2025.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Giáo án;

1055. PHẠM TRƯỜNG THỊNH
    Unit1: Lesson 1: Getting/ Phạm Trường Thịnh: biên soạn; Trường THCS Cát Tài.- 2024
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh;

1056. CHU THỊ HẢI
    U6-lesson 7 looking back & project/ Chu Thị Hải: biên soạn; trường THCS Ninh Sơn.- 2024.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Bài giảng;

1057. CHU THỊ HẢI
    U6-lesson 5 skills 1/ Chu Thị Hải: biên soạn; trường THCS Ninh Sơn.- 2024.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Bài giảng;

1058. LÊ THỊ THU DUNG
    Unit 10: Our summer holiday Lesson 2 (1,2,3)/ Lê Thị Thu Dung: biên soạn; TRƯỜNG TIỂU HỌC HÒA THẮNG 1.- 2024
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh;

1059. LÊ THỊ THU DUNG
    Unit 10: Our summer holiday Lesson 2 (1, 2, 3)/ Lê Thị Thu Dung: biên soạn; TRƯỜNG TIỂU HỌC HÒA THẮNG 1.- 2024
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh;

1060. CHU THỊ HẢI
    U6-lesson 2 a closer look 1 (1)/ Chu Thị Hải: biên soạn; trường THCS Ninh Sơn.- 2024.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Bài giảng;

Trang Đầu |Trang trước |Trang sau |